Khóa học Hán ngữ 1
Trình độ tiếng Trung sơ cấp: Học phát âm, học từ mới, học viết, học ngữ pháp, đọc hiểu tiếng Trung...
Số giờ học: 50 giờ/ 10 tuần (mỗi buổi học 2 tiếng)
Hình thức học: online
Số học viên: từ 10 người trở nên.
Giáo viên: nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy ở các trường đại học.
Cấu trúc của Giáo trình Hán ngữ quyển 1
Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 bao gồm 15 bài học (bài 1 đến bài 15). Mỗi bài đều được thiết kế để người học dễ dàng tiếp cận tiếng Trung với các chủ đề quen thuộc, ngữ pháp cơ bản, và từ vựng liên quan đến cuộc sống hàng ngày.
Mỗi bài học trong giáo trình bao gồm:
• Phần hội thoại: Cung cấp các đoạn hội thoại ngắn gọn, giúp người học làm quen với ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
• Từ mới: Danh sách từ vựng mới xuất hiện trong bài, bao gồm cách phát âm, chữ Hán, và nghĩa của từ.
• Ngữ pháp: Giải thích chi tiết các điểm ngữ pháp quan trọng trong bài.
• Luyện tập: Các bài tập thực hành để giúp người học củng cố từ vựng và ngữ pháp.
Nội dung chính của từng bài học trong giáo trình Hán ngữ quyển 1
• Bài 1 - 你好 (Nǐ hǎo): Học cách chào hỏi và làm quen, giới thiệu bản thân.
• Bài 2 - 你忙吗? (Nǐ máng ma?): Hỏi thăm tình trạng sức khỏe và công việc hàng ngày.
• Bài 3 - 你工作忙吗? (Nǐ gōngzuò máng ma?): Học cách nói về nghề nghiệp và cuộc sống bận rộn.
• Bài 4 - 你家在哪儿? (Nǐ jiā zài nǎr?): Giới thiệu về nơi ở và cách hỏi địa chỉ.
• Bài 5 - 你喝什么? (Nǐ hē shénme?): Cách hỏi và trả lời về sở thích ăn uống.
• Bài 6 - 明天见 (Míngtiān jiàn): Học các từ chỉ thời gian và cách sắp xếp cuộc hẹn.
• Bài 7 - 你吃什么? (Nǐ chī shénme?): Học cách gọi món ăn và giới thiệu về bữa ăn.
• Bài 8 - 我们几点去? (Wǒmen jǐ diǎn qù?): Học cách nói về giờ giấc và lên kế hoạch.
• Bài 9 - 你买什么? (Nǐ mǎi shénme?): Học cách mua sắm và trao đổi về các loại hàng hóa.
• Bài 10 - 我有汉语课 (Wǒ yǒu Hànyǔ kè): Nói về lịch học và việc tham gia các lớp học.
• Bài 11 - 我住在学外楼 (Wǒ zhù zài xuéwài lóu): Học cách miêu tả nơi ở và hỏi đường.
• Bài 12 - 现在几点? (Xiànzài jǐ diǎn?): Học cách nói giờ và quản lý thời gian.
• Bài 13 - 你在哪儿学习? (Nǐ zài nǎr xuéxí?): Học cách nói về trường học và việc học.
• Bài 14 - 他们在做什么? (Tāmen zài zuò shénme?): Học cách nói về hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn).
• Bài 15 - 他在休息呢 (Tā zài xiūxi ne): Học cách miêu tả trạng thái hiện tại của người khác.